| Kéo SK5 mẫu 1 | |||
| Model | Khối lượng | Tay cầm | Giá |
| SK5-001 | 100g | Nhôm | |
| Kéo SK5 mẫu 4 | |||
| Model | Khối lượng | Tay cầm | Giá |
| SK5-004 | 100g | Nhôm | |
| Kéo SK5 mẫu 5/ Đa chức năng – Dày – Cán nhôm | |||
| Model | Khối lượng | Tay cầm | Giá |
| SK5-005 | 150g | Nhôm | |
| Kéo mũi ngắn – Kéo thợ bạc | |||
| Model | Chiều dài | Giá | |
| KMN-1440 | 14cm | ||
| Kéo gia dụng mẫu A thép đen nhíp | |||
| Model | L1 (cm) | L2 (cm) | Giá |
| KEO-A1 | 20 | 7 | |
| KEO-A2 | 18 | 6.5 | |
| KEO-A3 | 16 | 5.2 | |
| Kéo cắt đa năng lưỡi to dày mẫu D | ||||
| Model | L1 (cm) | L2 (cm) | W (cm) | GIá |
| KEO-2C-D01 | 21.5 | 7.5 | 11 | |
| Kéo gia dụng cán vàng đỏ thép trắng | ||||
| Model | L1 (cm) | L2 (cm) | W (cm) | Giá |
| KEO-2C-P01 | 23.5 | 9 | 11.5 | |
| KEO-2C-A1 | 21 | 8 | 11 | |
| Model | L1 (cm) | L2 (cm) | W (cm) | Giá |
